一足早い
ひとあしはやいhitoashihayai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
sớm hơn một chút
EN slightly early; just before
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひとあしはやいhitoashihayai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
sớm hơn một chút
EN slightly early; just before
Chưa có câu ví dụ cho từ này.