正面切って
しょうめんきってshoumenkitte
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từ
một cách thẳng thắn; trực diện
EN openly; squarely; directly; to a person's face
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
