殖産興業
しょくさんこうぎょうshokusankougyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khuyến khích công nghiệp; phát triển công nghiệp
EN promotion of industry; encouragement of new industry

しょくさんこうぎょうshokusankougyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khuyến khích công nghiệp; phát triển công nghiệp
EN promotion of industry; encouragement of new industry