取り出し口
とりだしぐちtoridashiguchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lối ra; khe lấy hàng
EN slot (e.g. dispensing tickets); outlet
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とりだしぐちtoridashiguchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lối ra; khe lấy hàng
EN slot (e.g. dispensing tickets); outlet
Chưa có câu ví dụ cho từ này.