売れ口
うれくちurekuchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đầu ra; thị trường tiêu thụ
EN outlet; market (for goods)
triển vọng; cơ hội
EN prospect (e.g. employment, marriage, etc.); opportunity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
