閉館時間
へいかんじかんheikanjikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giờ đóng cửa
EN closing time (library, museum, etc.)

へいかんじかんheikanjikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giờ đóng cửa
EN closing time (library, museum, etc.)