馬幇
まばんmaban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đoàn lữ hành; người dẫn đường cho đoàn lữ hành
EN caravan (e.g. of Hui Muslims in China)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
