キャンピングトレーラー
キャンピングトレーラーkyanpingutoreeraa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xe nhà lưu động; xe kéo cắm trại
EN camping trailer; caravan
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
