部分溶融
ぶぶんようゆうbubun'youyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nóng chảy một phần
EN partial fusion; partial melting
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぶぶんようゆうbubun'youyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nóng chảy một phần
EN partial fusion; partial melting
Chưa có câu ví dụ cho từ này.