炎陽
えんようen'you
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nắng hè
EN summer sun; summer
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

えんようen'you
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nắng hè
EN summer sun; summer
Chưa có câu ví dụ cho từ này.