アナログ加算器
アナログかさんきanarogukasanki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bộ cộng tương tự
EN summer; analog adder
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

アナログかさんきanarogukasanki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bộ cộng tương tự
EN summer; analog adder
Chưa có câu ví dụ cho từ này.