庇護者
ひごしゃhigosha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người bảo hộ; người che chở
EN guardian; mentor; protector
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひごしゃhigosha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người bảo hộ; người che chở
EN guardian; mentor; protector
Chưa có câu ví dụ cho từ này.