Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

茶(ちゃ)船(ぶね)

ちゃぶねchabune

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    thuyền nhỏ; sà lan

    EN small boat used for transport on rivers (Edo period); barge; boat used for unloading goods from a large anchored boat

    Xem thêm: 瀬(せ)取(ど)り船(ぶね)

  2. thuyền có mái che

    EN boat with a roof used for boating on a river

  3. thuyền bán đồ ăn thức uống

    EN small boat selling food and drinks on a river

    cổ

Câu có chứa từ này

Chưa có câu ví dụ cho từ này.

Đăng nhập để tiếp tục