達磨船
だるませんdarumasen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sà lan
EN barge; lighter
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だるませんdarumasen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sà lan
EN barge; lighter
Chưa có câu ví dụ cho từ này.