新所帯
あらじょたいarajotai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hộ gia đình mới
EN new household (e.g. after marriage); new home
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あらじょたいarajotai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hộ gia đình mới
EN new household (e.g. after marriage); new home
Chưa có câu ví dụ cho từ này.