被官百姓
ひかんびゃくしょうhikanbyakushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nông nô
EN serf
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひかんびゃくしょうhikanbyakushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nông nô
EN serf
Chưa có câu ví dụ cho từ này.