血の池
ちのいけchinoike
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ao máu
EN Blood Pond; pool of blood; pond of blood (in hell)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちのいけchinoike
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ao máu
EN Blood Pond; pool of blood; pond of blood (in hell)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.