血の海
ちのうみchinoumi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
biển máu
EN sea of blood; pool of blood
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちのうみchinoumi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
biển máu
EN sea of blood; pool of blood
Chưa có câu ví dụ cho từ này.