歩帯
ほたいhotai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vùng ambulacral; lỗ chân ống
EN ambulacral zone (on echinoderms); ambulacrum (on echinoderms)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
