思い出の品
おもいでのしなomoidenoshina
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
kỷ vật; vật kỷ niệm
EN keepsake; memorabilia; memento

おもいでのしなomoidenoshina
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ