煕々
ききkiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ -tarutrạng từ đi với と
thư thái; dễ chịu; vui vẻ
EN relaxed and enjoyable
rộng rãi; bao la
EN spacious; vast
nhộn nhịp; đông đúc
EN heavily trafficked; bustling; busy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
