詩業
しぎょうshigyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tác phẩm thơ; thành tựu thơ ca
EN poetic achievements; poetic works; act of writing poetry
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
