大陰
だいおんdaion
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Daion; một trong tám vị thần của lịch truyền thống
EN Daion; one of the eight gods of the traditional calendar
Xem thêm: 八将神
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
