大恩
だいおんdaion
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ân đức lớn
EN great debt of gratitude; great obligation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だいおんdaion
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ân đức lớn
EN great debt of gratitude; great obligation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.