ひっさらう
ひっさらうhissarau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)ngoại động từ
bắt cóc; cướp lấy; giật lấy
EN to kidnap; to abduct; to snatch; to carry people away; to take by force
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
