活動範囲
かつどうはんいkatsudouhan'i
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phạm vi hoạt động
EN sphere of action; scope of activity; range of work

かつどうはんいkatsudouhan'i
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ