音響調整卓
おんきょうちょうせいたくonkyouchouseitaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bàn trộn âm thanh; mixer âm thanh
EN mixing board (console, desk); (audio) mixer
Xem thêm: 音声調整卓
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
