フォロワー
フォロワーforowaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người theo dõi
EN follower
Câu ví dụ 2
Twitterのフォロワーって何人ぐらいいるの?
- Bạn có khoảng bao nhiêu người theo dõi trên Twitter vậy?
Từ:フォロワー何人
Khớp tự động