鋭頭
えいとうeitou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
nhọn; có chóp nhọn
EN acute (of the shape of a leaf); acuminate; pointed
Xem thêm: 鈍頭
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
