至上神
しじょうしんshijoushin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vị thần tối cao
EN supreme deity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しじょうしんshijoushin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vị thần tối cao
EN supreme deity
Chưa có câu ví dụ cho từ này.