ヴィクティム
ヴィクティムvikutimu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nạn nhân
EN victim
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ヴィクティムvikutimu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nạn nhân
EN victim
Chưa có câu ví dụ cho từ này.