相対する
あいたいするaitaisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)nội động từ
đối diện
EN to face each other; to be opposite one another
đối lập
EN to be in opposition; to conflict
