ずくなし
ずくなしzukunashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ vô dụng; kẻ lười biếng
EN bum; slacker; good-for-nothing; loser
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ずくなしzukunashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ vô dụng; kẻ lười biếng
EN bum; slacker; good-for-nothing; loser
Chưa có câu ví dụ cho từ này.