細蟹
ささがにsasagani
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con nhện; tơ nhện
EN spider; spider silk
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ささがにsasagani
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con nhện; tơ nhện
EN spider; spider silk
Chưa có câu ví dụ cho từ này.