春耕
しゅんこうshunkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cày xuân
EN spring plowing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅんこうshunkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cày xuân
EN spring plowing
Chưa có câu ví dụ cho từ này.