春郊
しゅんこうshunkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vùng ngoại ô vào mùa xuân; cánh đồng vào mùa xuân
EN suburbs in springtime; fields in springtime
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
