冷戦時代
れいせんじだいreisenjidai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thời kỳ chiến tranh lạnh
EN cold war era

れいせんじだいreisenjidai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thời kỳ chiến tranh lạnh
EN cold war era