居住区
きょじゅうくkyojuuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khu dân cư; khu vực cư trú
EN residential area; quarter; neighbourhood; neighborhood
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
