電情
でんじょうdenjou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thông tin điện tử; dữ liệu điện tử
EN electronic information; electronic data; electronics and information
Xem thêm: 電子情報
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
