シーズナリティ
シーズナリティshiizunariti
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính mùa vụ; điều chỉnh theo mùa
EN seasonal adjustment (to prices, etc.); seasonality

シーズナリティshiizunariti
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính mùa vụ; điều chỉnh theo mùa
EN seasonal adjustment (to prices, etc.); seasonality