すっこむ
すっこむsukkomu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
chui vào; rút lui; lùi lại
EN to draw back; to leave (e.g. the area); to withdraw
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
