切手収集
きってしゅうしゅうkitteshuushuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sưu tầm tem
EN stamp collecting; philately
Câu ví dụ 2
切手収集してたとはな。
- Nghe nói là bạn từng sưu tầm tem thư nhỉ.
Từ:切手収集
Khớp tự động