過ぎたるは猶及ばざるが如し
すぎたるはなおおよばざるがごとしsugitaruhanaooyobazarugagotoshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
cái gì quá mức cũng giống như là không đủ
EN the last drop makes the cup run over; too much of a good thing; less is more
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
