低血糖
ていけっとうteikettou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hạ đường huyết
EN low blood sugar; hypoglycemia; hypoglycaemia

ていけっとうteikettou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hạ đường huyết
EN low blood sugar; hypoglycemia; hypoglycaemia