非モテ
ひモテhimote
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
không được lòng phái yếu; không có sức hút với người khác giới
EN unpopular (esp. with the opposite sex); undatable
Xem thêm: モテる
