度胸を据える
どきょうをすえるdokyouosueru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
lấy can đảm; quyết tâm
EN to muster one's courage; to resolve oneself; to ready oneself for what is to come
Xem thêm: 覚悟を決める
