連結型宣言部分集合
れんけつがたせんげんぶぶんしゅうごうrenketsugatasengenbubunshuugou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tập hợp con của phần khai báo kiểu liên kết
EN link type declaration subset
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
