利用者名
りようしゃめいriyoushamei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tên người dùng
EN user name
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りようしゃめいriyoushamei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tên người dùng
EN user name
Chưa có câu ví dụ cho từ này.