名前開始文字
なまえかいしもじnamaekaishimoji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chữ cái bắt đầu của tên
EN name start character
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

なまえかいしもじnamaekaishimoji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chữ cái bắt đầu của tên
EN name start character
Chưa có câu ví dụ cho từ này.