パーティクル
パーティクルpaatikuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hạt; tiểu phân
EN particle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

パーティクルpaatikuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hạt; tiểu phân
EN particle
Chưa có câu ví dụ cho từ này.